Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

18561

TCVN 2598:1978

Hạt giống su hào. Yêu cầu chất lượng

Kohl-rabi seeds. Quality characteristics

18562

TCVN 2599:1978

Hạt giống su hào. Phương pháp thử

Kohl-rabi seeds. Test methods

18563

TCVN 2600:1978

Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính. Phương pháp nhị phân

Statistical quality control. Sampling procedures for inspection by attributes

18564

TCVN 2601:1978

Kiểm tra thống kê chất lượng - Các số ngẫu nhiên phân bố đều

Statistical quality control - Random numbers

18565

TCVN 2602:1978

Kiểm tra thống kê chất lượng - Kiểm tra nghiệm thu định lượng khi thông số kiểm tra có phân bố chuẩn

Statistical control of quiality. Acceptance inspection by variables

18566

TCVN 2603:1978

Mũ bảo hộ lao động cho công nhân mỏ hầm lò

Miners helmets - Technical requirements and methods of testing

18567

TCVN 2604:1978

Quần áo bảo hộ lao động mặc ngoài cho nam công nhân thăm dò và khai thác dầu khí. Yêu cầu kỹ thuật

Man's clothes for oil industry works. Specifications

18568

TCVN 2605:1978

Quần áo bảo hộ lao động cho nam công nhân thăm dò và khai thác dầu khí. Yêu cầu kỹ thuật

Protective clothing for oil-industry works

18569

TCVN 2606:1978

Phương tiện bảo vệ tay. Phân loại

Protective gloves. Classification

18570

TCVN 2607:1978

Quần áo bảo hộ lao động. Phân loại

Protective clothes. Classification

18571

TCVN 2608:1978

Giày bảo hộ lao động bằng da và vải. Phân loại

Protective leather and cloth shoes. Classification

18572

TCVN 2609:1978

Kính bảo hộ lao động. Phân loại

Eye protectors. Classification

18573

TCVN 2610:1978

Quần áo bảo hộ lao động. Danh mục các chỉ tiêu chất lượng

Protective clothes. Nomenclature of quality characteristics

18574

TCVN 2611:1978

Thuốc thử. Natri clorua

Reagents. Sodium chloride

18575

TCVN 2612:1978

Chất chỉ thị. Fenolftalein

Indicators. Phenolphtalein

18576

TCVN 2622:1978

Phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình - Yêu cầu thiết kế

Fire protection for building - Requirements for design

18577

TCVN 2623:1978

Rượu gừng 40o. Yêu cầu kỹ thuật

40o ginger liquor. Specification

18578

TCVN 2624:1978

Rượu quýt. Yêu cầu kỹ thuật

Mandarin liquor. Specification

18579

TCVN 2625:1978

Dầu mỡ động vật và thực vật - Lấy mẫu 

Animal and vegetable fats and oils - Sampling

18580

TCVN 2627:1978

Dầu thực vật - phương pháp xác định màu sắc, mùi và độ trong

Vegetable oil. Method for the determination of colour, odour and limpidity

Tổng số trang: 980