-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2778:1978Calip nút không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 160 đến 360mm. Kết cấu và kích thước Not-go cylindrical plug gauges, not-full gauging members with above 160 to 360mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2762:1978Calip nút không qua có đầu đo đường kính từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical not-go plug gauges. Gauging members with from 1 to 6mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6394:2014Mương bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall reinforced concrete channels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2608:1978Giày bảo hộ lao động bằng da và vải. Phân loại Protective leather and cloth shoes. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||