-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2611:1978Thuốc thử. Natri clorua Reagents. Sodium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1056:1971Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các dung dịch cho phân tích trắc quang và phân tích đục khuyếch tán Reagents. Preparation of solutions for colorimetric and nephelometric analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7214:2008Chứng khoán và các công cụ tài chính liên quan. Hệ thống đánh số nhận dạng chứng khoán quốc tế (ISIN) Securities and related financial instruments. International securities identification numbering system (ISIN) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2612:1978Chất chỉ thị. Fenolftalein Indicators. Phenolphtalein |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||