• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3702:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng axit

Aquatic products. Determination of acids content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12829-2:2020

Công trình phòng cháy, chữa cháy rừng - Đường băng cản lửa - Phần 2: Băng xanh

Forest fires prevention and fighting construction - Firebreaks - Part 2: Greenbelts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7078-1:2018

Đo hoạt độ phóng xạ - Đo và đánh giá nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt - Phần 1: Nguyên tắc chung

Measurement of radioactivity — Measurement and evaluation of surface contamination — Part 1: General principles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5756:2017

Mũ bảo hiểm cho người đi mô tô và xe máy

Protective helmets for motorcycles and mopeds users

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7922:2008

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ

Graphical symbols for diagrams

7,408,000 đ 7,408,000 đ Xóa
6

TCVN 3110:1979

Hỗn hợp bê tông nặng. Phương pháp phân tích thành phần

Heavy concrete mixtures. Composition analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2602:1978

Kiểm tra thống kê chất lượng - Kiểm tra nghiệm thu định lượng khi thông số kiểm tra có phân bố chuẩn

Statistical control of quiality. Acceptance inspection by variables

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 8,108,000 đ