-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6627-14:2008Máy điện quay. Phần 14: Rung cơ khí của một số máy điện có chiều cao tâm trục bằng 56 mm và lớn hơn. Đo, đánh giá và giới hạn độ khắc nghiệt rung Rotating electrical machines. Part 14: Mechanical vibration of certain machines with shaft heights 56 mm and higher. Measurement, evaluation and limits of vibration severity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2030:1977Lò xo xoắn trụ nén loại III cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression springs of class III and of grade 3 made of round steel wire. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3882:1983Calip kiểm tra vị trí bề mặt. Dung sai Gauges for checking positions of surfaces. Tolerances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7920-2:2008Giấy xenlulô dùng cho mục đích điện. Phần 2: Phương pháp thử nghiệm Specification for cellulosic papers for electrical purposes. Part 2: Methods of test |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7837-2:2007Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định đặc tính cuộn. Phần 2: Phương pháp xác định khối lượng tổng trên đơn vị diện tích, khối lượng trên đơn vị diện tích của lớp tráng phủ và khối lượng trên đơn vị diện tích của vải nền Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of roll characteristics. Part 2: Methods for determination of total mass per unit area, mass per unit area of coating and mass per unit area of substrate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2794:1978Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 10,5 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 10.5 to 100mm nominal diameter. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4520:1988Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Các vấn đề chung Physical quantities and their measuring units. General principles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3829:1983Thảm len dày dệt tay. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Hand knitted woollen carpets. Packing, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9427:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Đo biến thiên từ Investigation, evaluation and exploration of minerals. Measure of magnetic variations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8564:2010Phân bón vi sinh vật. Phương pháp xác định hoạt tính cố định nitơ của vi khuẩn nốt sần cây họ đậu Biofertilizer. Determination of nitrogen fixing activity of nodule bacteria on legume crop |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1659:1975Kim loại và hợp kim - Nguyên tắc đặt ký hiệu Metals and alloys. Symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11164:2015Casein và caseinat. Xác định hàm lượng các hạt cháy sém và chất ngoại lai. 18 Caseins and caseinates -- Determination of contents of scorched particles and of extraneous matter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13004:2020Khói thuốc lá trong môi trường – Ước tính hạt lơ lửng có thể hít vào – Xác định chất hạt bằng hấp thụ cực tím và huỳnh quang Environmental tobacco smoke – Estimation of its contribution to respirable suspended particles – Determination of particulate matter by ultraviolet absorbance and by fluorescence |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5188:1990Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy bào, xọc và chuốt Metal cutting machines - Special safety construction requirements for shaping, planing slotting and drawing machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13462-2:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chia sẻ bí mật – Phần 2: Các cơ chế cơ bản Information technology — Security techniques — Secret sharing — Part 2: Fundamental mechanisms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 2112:1977Quần âu. Phân loại chất lượng cắt may bằng phương pháp cho điểm Trousers. Quality grades. Points score method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 5030:1989Tụ điện. Phương pháp xác định độ tăng nhiệt ở dải công suất phản kháng cho phép và dòng điện cao tần cho phép Capacitors. Determination of temperature rise of capacitors when loaded with permissible reactive power and permissible high frequency current |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 3937:1984Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa Plant quarantine. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 4381:2009Tôm vỏ đông lạnh Headless shell-on frozen shrimp |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 6061:2009Bia. Xác định độ màu bằng phương pháp quang phổ Beer. Determination of colour by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 5699-2-49:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-49: Yêu cầu cụ thể đối với tủ giữ nóng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-49: Particular requirements for commercial electric appliances for keeping food and crockery warm |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 9971:2013Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần Sterol bằng sắc ký khí lỏng (phương pháp thông dụng) Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Routine method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 2143:1977Bơm pít tông bôi trơn - Thông số cơ bản Lubricating piston pumps. Ranges of basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 14558-5:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 5: Phương pháp thử điện trở Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 5: Test method for electrical resistance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 3820:1983Tài liệu thiết kế. Các giai đoạn lập System for design documentation. Stages of design |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 7138:2013Thịt và sản phẩm thịt. Định lượng Pseudomonas spp. giả định Meat and meat products. Enumeration of presumptive Pseudomonas spp. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 4419:1987Khảo sát cho xây dựng - Nguyên tắc cơ bản Exploration for construction -Basic principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 2599:1978Hạt giống su hào. Phương pháp thử Kohl-rabi seeds. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,600,000 đ | ||||