-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2654:1978Nước uống. Phương pháp xác định nhiệt độ Drinking water. Determination of temperature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2768:1978Calip nút qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2659:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng gốc sunfat Drinking water. Determination of sulfate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2776:1978Calip nút không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 75 đến 300mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical plug gauges (not go side). Not-full gauging members with from above 75 to 500mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2665:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chì Drinking water. Determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2624:1978Rượu quýt. Yêu cầu kỹ thuật Mandarin liquor. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||