-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8985:2011Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại - Quy tắc chung Specification and qualification of welding procedures for metallic materials - General rules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6037:1995Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng. Tác động của axit sunfuric. Yêu cầu và phương pháp thử Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Effect of sulphuric acid. Requirement and test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2665:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chì Drinking water. Determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2680:1978Nước uống. Phương pháp phân tích vi sinh vật Drinking water. Determination of micro-organisms |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7483:2005Gạch gốm ốp lát đùn dẻo - Yêu cầu kỹ thuật Extruded ceramic floor and wall tiles - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2671:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chất hữu cơ Drinking water. Determination of the organic substances content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7711:2007Xi măng pooclăng hỗn hợp bền sulfat sulfate resistance blended portland cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3119:2022Bê tông - Phương pháp xác định cường độ chịu kéo khi uốn Hardened concrete – Test method for flexural tensile strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2624:1978Rượu quýt. Yêu cầu kỹ thuật Mandarin liquor. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 712,000 đ | ||||