Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

18041

TCVN 3019:1979

Dao tiện suốt đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped bent bull-nose turning tools. Structure and dimensions

18042

TCVN 3020:1979

Dao tiện suốt đầu thẳng gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped straight bull-nose turning tools. Structure and dimensions

18043

TCVN 3021:1979

Dao tiện vai suốt gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped recessing bull-nose turning tools. Structure and dimensions

18044

TCVN 3022:1979

Dao tiện mặt mút gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped facing turning tools. Structure and dimensions

18045

TCVN 3023:1979

Dao tiện lỗ thông gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped boring and turning tools for open-end holes. Structure and dimensions

18046

TCVN 3024:1979

Dao tiện lỗ không thông gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped boring and turning tools for blind holes. Structure and dimensions

18047

TCVN 3025:1979

Dao tiện rãnh và cắt đứt gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped necking and cutting-off turning tools. Structure and dimensions

18048

TCVN 3026:1979

Dao bào suốt đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped bullnose gooseneck tools. Design and dimensions

18049

TCVN 3027:1979

Dao bào tinh rộng bản đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped broadnose finishing gooseneck tools. Design and dimensions

18050

TCVN 3028:1979

Dao bào mặt mút gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped undercutting straight and gooseneck tools for shaping machines. Design and dimensions

18051

TCVN 3029:1979

Dao bào cắt rãnh và cắt đứt đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped cutting-off and necking gooseneck tools for shaping machines. Design and dimensions

18052

TCVN 3030:1979

Dao bào suốt gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped tools for shaping machines. Design and dimensions

18053

TCVN 3031:1979

Dao bào tinh rộng bản đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped broadnose finishing gooseneck tools. Design and dimensions

18054

TCVN 3032:1979

Dao bào mặt mút gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped undercutting planing tools.Design and dimensions

18055

TCVN 3033:1979

Dao bào rãnh và cắt đứt đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped cutting-off and necking gooseneck tools.Design and dimensions

18056

TCVN 3034:1979

Dao thép gió. Yêu cầu kỹ thuật

High speed steel tools. Technical requirements

18057

TCVN 3035:1979

Dao hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật

Carbide tipped tools. Technical requirements

18058

TCVN 3036:1979

Phần chuôi dụng cụ cắt. Đường kính đuôi vuông, đuôi rãnh vát và lỗ mộng vuông. Kích thước

Shanks for small tools. Diameters of squares, flats and holes for driving squares. Dimensions

18059

TCVN 3037:1979

Răng khía và góc nghiêng của mảnh dao và rãnh dụng cụ cắt. Kích thước

Grooves and inclined angles of blades and slots of cutting tools. Dimensions

18060

TCVN 3038:1979

Mũi khoan xoắn chuôi trụ. Loạt ngắn. Kích thước cơ bản

Twist drills with cylindrical shanks. Short series. Basic dimensions

Tổng số trang: 976