-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2867:1979Phần tử lọc bằng bột kim loại Filtering elements. Metallic powders |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3032:1979Dao bào mặt mút gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped undercutting planing tools.Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2848:1979Máy búa dập hơi khí nén. Thông số và kích thước cơ bản Pneumatic power hammers. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3303:1980Phụ tùng ô tô. Trục bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật Automobile spare parts. Axle of water pump. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2835:1979Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định hiệu quả kinh tế thực tế của các tiêu chuẩn hiện hành Economic efficiency of standardization. Determination of real efficiency of current standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3036:1979Phần chuôi dụng cụ cắt. Đường kính đuôi vuông, đuôi rãnh vát và lỗ mộng vuông. Kích thước Shanks for small tools. Diameters of squares, flats and holes for driving squares. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||