-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8400-12:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 12: bệnh bạch lị và thương hàn ở gà do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành Animal disease - Diagnostic procedure - Part 11: Duck virus enteritis disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14143-3:2025Giống cá nước mặn – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 3: Giống cá khế vằn (Gnathanodon speciosus Forsskål, 1775), cá bè vẫu (Caranx ignobilis Forsskål, 1775), cá nâu (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), cá rô biển (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), cá song dẹt (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878) Seed of saltwater fishes — Technical requirements — Part 3: Golden trevally (Gnathanodon speciosus ForsskáI, 1775), Giant trevally (Caranx ignobilis Forsskál, 1775), Spotted scat (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), Tripletail (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), Duskytail grouper (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8400-13:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 13: bệnh sảy thai truyền nhiễm do Brucela Animal disease - Diagnostic procedure - Part 13: Brucellosis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9080-6:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ hấp thụ nước. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8400-6:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 6: bệnh xuất huyết thỏ do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành Animal disease - Diagnostic procedure - Part 6: Rabbit haemorrhagic disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9831:2013Băng hình, đĩa hình phim video. Bản gốc. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh và âm thanh và phương pháp kiểm tra Video tapes and video discs. Master. Image and audio technical requirements and verification methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9923:2013Đất, đá, quặng - Xác định hàm lượng Molybden - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8026-2:2013Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 2: Sự lọc. 20 Aseptic processing of health care products -- Part 2: Filtration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9858-3:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 3: Đánh giá xác nhận việc loại trừ và/hoặc bất hoạt virus và các tác nhân gây bệnh xốp não lây truyền (TSE). 34 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -- Part 3: Validation of the elimination and/or inactivation of viruses and transmissible spongiform encephalopathy (TSE) agents |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8400-5:2011Bệnh động vật - quy trình chuẩn đoán - Phần 5: bệnh tiên mao trùng Animal disease – Diagnostic procedure – Part 5: Trypanosomosis disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8957:2011Quế Việt Nam, quế Indonesia và quế Trung Quốc [Cinnamomum loureirii Nees, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume và Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume] – Các yêu cầu Cassia, Chinese type, Indonesian type and Vietnamese type [Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume and Cinnamomum loureirii Nees] – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7492-2:2005Tương thích điện từ. Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và các thiết bị tương tự . Phần 2: Miễn nhiễm. Tiêu chuẩn họ sản phẩm Electromagnetic compatibility. Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus. Part 2: Immunity. Product family standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7556-3:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định nồng độ khối lượng PCDD/PCDF. Phần 3: Định tính và định lượng Health care solid waste incinerators. Determination of the mass concentration of PCDD/PCDF. Part 3: Identification and quantification |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13361-2:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây trồng rừng ven biển - Phần 2: Xoan chịu hạn (Neem) Forest tree cultivars – Seedling of coastal species - Part 2: Azadirachta indica A.Juss |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9420:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp phổ gamma phông thấp Investigation, evaluation and exploration of minerals. Low background gamma spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 13614:2022Phân bón – Phương pháp định lượng Bacillus Megaterium – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Horizontal method for the enumeration of Bacillus megaterium – Colony count technique |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 8400-17:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 17: bệnh do vi khuẩn Staphylococcus Aureus gây ra ở gà Animal disease - Diagnostic procedure - Part 17: Staphylococcus aureus infection in chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8400-8:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 8: bệnh nấm phổi do Aspergillus ở gia cầm Animal disease - Diagnostic procedure - Part 8: Aspergillosis in poultry disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 10060:2013Da. Phép thử hóa. Xác định hàm lượng Pentaclophenol Leather. Chemical tests. Determination of pentachlorophenol content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 9677:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các axit béo chưa bão hòa đa có cấu trúc cis, cis 1,4-dien Animal and vegetable fats and oils. Determination of polyunsaturated fatty acids with a cis,cis 1,4-diene structure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 9110:2011Giống vật nuôi. Đánh số lợn giống Animal breeding. Breeding pigs identification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 11909:2017Quy trình giám định, bình tuyển bò giống Evaluating, selection procedure for breeding cattle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 14479-5:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 5: Phương pháp xử lý số liệu đo từ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 5: Processing magnetic data |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 9855-5:2013Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Phần 5: Chất chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước nhiệt độ thấp và quá trình tiệt khuẩn bằng formaldehyd. 13 Sterilization of health care products -- Biological indicators -- Part 5: Biological indicators for low-temperature steam and formaldehyde sterilization processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 3023:1979Dao tiện lỗ thông gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped boring and turning tools for open-end holes. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,630,000 đ | ||||