-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6415-8:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định hệ số giãn nở Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 8: Determination of linear thermal expansion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4490:1988Máy thu hình đen trắng. Phương pháp đo Black and white television sets. Measuring methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3025:1979Dao tiện rãnh và cắt đứt gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped necking and cutting-off turning tools. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3021:1979Dao tiện vai suốt gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped recessing bull-nose turning tools. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3022:1979Dao tiện mặt mút gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped facing turning tools. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3023:1979Dao tiện lỗ thông gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped boring and turning tools for open-end holes. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||