• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8685-13:2014

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin Phần 13: Văc xin vô hoạt phòng hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS)

Vaccine testing procedure - Part 13: Porcine reproductive and respiratory syndrome vaccine, lnactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8685-9:2014

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin Phần 9: Văc xin vô hoạt phòng bệnh cúm gia cầm A/H5N1

Vaccine testing procedure - Part 9: Avian infuenza A/H5N1 vaccine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8685-11:2014

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin Phần 11: Văc xin vô hoạt phòng bệnh phù đầu gà (CORYZA)

Vaccine testing procedure - Part 11: Haemophilus paragallinarum vaccine, inactevated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9985-3:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 3: Thép hạt mịn hàn được, thường hóa.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 3: Weldable fine grain steels, normalized

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8685-12:2014

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 12: Văc xin nhược độc, đông khô phòng hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS)

Vaccine testing procedure - Part 12: Porcine reproductive and respiratory syndrome vaccine, living

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9985-5:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 5: Thép hạt mịn hàn được, cán cơ nhiệt.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 5: Weldable fine grain steels, thermomechanically rolled

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13773:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ co dài

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of linear shrinkage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9885:2013

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Xác định dư lượng etylen dibromua. Phương pháp sắc ký khí

Cereals and cereal products. Determination ethylene dibromide. Gas chromatographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4877:1989

Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định clo

Air in workplace. Determination of chlorine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9943-3:2013

Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật về tính chất và lớp sản phẩm - Phần 3: Kinh nghiệm thu được

Guide for specification of product properties and classes. Part 3: Experience gained

280,000 đ 280,000 đ Xóa
11

TCVN 11670:2016

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định vitamin A – Phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng (UPLC) sử dụng detector UV

Infant formula and adult nutritionals – Determination of vitamin A – by normal phase high performance liquid chromatography method (UPLC) and UV detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 7026:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy xách tay – Tính năng và cấu tạo

Firefighting and protection – Portable fire extinguishers – Pefermance and construction

324,000 đ 324,000 đ Xóa
13

TCVN 3024:1979

Dao tiện lỗ không thông gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped boring and turning tools for blind holes. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,504,000 đ