-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2319:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất sunfat (trong dung dịch không màu) Reagents. Determination of sulfate impurities content (in colourless solution) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8606-2:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG) – Phần 2: Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử chung. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 2: Performance and general test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3026:1979Dao bào suốt đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped bullnose gooseneck tools. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||