• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2995:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 60o B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel 60o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3030:1979

Dao bào suốt gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped tools for shaping machines. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3033:1979

Dao bào rãnh và cắt đứt đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped cutting-off and necking gooseneck tools.Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2846:1979

Truyền động trục vít trụ, trục vít gốc và trục vít sinh gốc

Cylindrical worm gear drive. Basic worms and basic generating worms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2994:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 90o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel 90o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3035:1979

Dao hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật

Carbide tipped tools. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ