-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2826:1979Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit Bauxite. Determination of titannium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9667:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng acid L-(+)-glutamic – Phương pháp chuẩn Meat and meat products – Determination of L-(+)-glutamic acid content – Reference method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2828:1979Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Bauxite. Determination of iron oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2505:1978Đinh vít đầu chìm. Kích thước Countersunk head screws. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3034:1979Dao thép gió. Yêu cầu kỹ thuật High speed steel tools. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7061-9:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 9: Trang bị ngăn ngừa ô nhiễm Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 9: Marine pollution prevention installations of ships |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3033:1979Dao bào rãnh và cắt đứt đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped cutting-off and necking gooseneck tools.Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||