-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2533:1978Thân ổ lăn. Yêu cầu kỹ thuật Rolling bearings. Housings. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2621:1987Quặng và quặng tinh kim loại màu. Quy định chung cho các phương pháp phân tích hóa học Ores of non-ferrous metals and theirs concentrates. General requirements for methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5470:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G01: Độ bền màu với nitơ oxit Textiles. Tests for colour fastness. Part G01: Colour fastness to nitrogen oxides |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5363:1991Cao su. Xác định lượng mài mòn theo phương pháp lăn Rubber. Determination of abrasion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3034:1979Dao thép gió. Yêu cầu kỹ thuật High speed steel tools. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||