Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

17081

TCVN 1450:1986

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

17082

TCVN 1451:1986

Gạch đặc đất sét nung

Hard burnt clay bricks

17083

TCVN 1453:1986

Ngói xi măng-cát

Cement sandy tiles

17084

TCVN 1458:1986

Chè đọt khô. Phương pháp thử

Raw tea - Test methods

17085
17086

TCVN 1464:1986

Gỗ xẻ - Phương pháp phòng mục bề mặt

Sawn wood - Methods for preserving from surface rot

17087

TCVN 1521:1986

Đồ hộp qủa. Chuối tiêu nước đường. Yêu cầu kỹ thuật

Canned fruits. Bananas in syrup. Specifications

17088

TCVN 1525:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng photpho

Animal feeding stuffs. Determination of phosphorus content

17089

TCVN 1526:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng canxi

Animal feeding stuffs. Determination of calcium content

17090

TCVN 1540:1986

Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định độ nhiễm côn trùng

Animal feeding stuffs - Determination of insects infection

17091

TCVN 155:1986

Chốt trụ có ren trong

Cylindrical pins with internal theads

17092

TCVN 1552:1986

Máy nông nghiệp. Bừa đĩa. Yêu cầu kỹ thuật

Agricultural machinery. Disk harrow. Specifications

17093

TCVN 1556:1986

Axit clohiđric kỹ thuật

Hydrochloric acid technical

17094
17095

TCVN 159:1986

Chìa vặn có miệng hở, một đầu. Kết cấu và kích thước

Single-head wrenches. Structure and dimensions

17096

TCVN 160:1986

Chìa vặn hai đầu. Kích thước miệng

Double-head wrenches. Dimensions of mouth

17097

TCVN 161:1986

Chìa vặn có miệng hở, hai đầu. Kết cấu và kích thước

Double-head wrenches with open mouth. Structure and dimensions

17098

TCVN 162:1986

Chìa vặn có miệng hở, một đầu, kiểu ngắn. Kết cấu và kích thước

Short single-head wrenches with open mouth. Structure and dimensions

17099

TCVN 1640:1986

Máy nông nghiệp. Lưỡi cày

Agricultural machinery. Ploughshares

17100

TCVN 1644:1986

Thức ăn chăn nuôi. Bột cá nhạt

Animal feeding stuffs. Flat fish mess

Tổng số trang: 985