Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 144 kết quả.

Searching result

121

TCVN 7515:2005

Yêu cầu để thiết lập các vùng không nhiễm dịch hại

Requirements for the establishment of pest free areas

122

TCVN 7516:2005

Hướng dẫn giám sát dịch hại

Guidelines for surveillance

123

TCVN 7517:2005

Xác định tình trạng dịch hại trong một vùng

Determination of pest status in an area

124

TCVN 1776:2004

Hạt giống lúa - Yêu cầu kỹ thuật

Rice seed - Technical requirements

125

TCVN 6907:2001

Biện pháp kiểm dịch thực vật. Các nguyên tắc kiểm dịch thực vật liên quan đến thương mại quốc tế

Phytosanitary measures. Principles of plant quarantine as related to international trade

126

TCVN 6908:2001

Biện pháp kiểm dịch thực vật. Phần 1: Những quy định về nhập khẩu. Hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại

Phytosanitary measures. Part 1: Import regulations. Guidelines for pest risk analysis

127

TCVN 3937:2000

Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Glossary of phytosanitary. Terms and definitions

128

TCVN 1776:1995

Hạt giống lúa nước. Yêu cầu kỹ thuật

Rice seeds. Technical requirements

129

TCVN 4731:1989

Kiểm dịch thực vật. Phương pháp lấy mẫu

Plant quarantine. Sampling

130

TCVN 1700:1986

Hạt giống lúa nước. Phương pháp thử

Rice seeds. Test methods

131

TCVN 4261:1986

Bảo vệ thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Plant protection. Terms and definitions

132

TCVN 3937:1984

Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Plant quarantine. Terms and definitions

133

TCVN 3235:1979

Khoai tây giống. Củ để giống. Yêu cầu kỹ thuật và bảo quản

Breed potato. Specifications and storage

134

TCVN 3236:1979

Khoai tây giống. Yêu cầu kỹ thuật

Breed potato. Specifications

135

TCVN 3237:1979

Khoai tây giống. Phương pháp thử

Breed potato. Test methods

136

TCVN 3238:1979

Hạt giống cà chua

Tomato seeds

137

TCVN 3239:1979

Hạt giống đậu cove

Snap bean seeds

138

TCVN 3240:1979

Hạt giống rau cải

Radish Chinese cabbage and Chinese mustard seeds

139

TCVN 3241:1979

Hạt giống dưa chuột

Cucumber seeds

140

TCVN 2385:1978

Hạt giống đay. Yêu cầu kỹ thuật

Kenaf and jute seeds. Specifications

Tổng số trang: 8