-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11635-2:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 2: Vòng găng tiết diện chữ nhật làm bằng thép. Internal combustion engines – Piston rings – Part 2: Rectangular rings made of steel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11627:2016Phương pháp đánh giá mức độ phân tán bột màu hoặc than đen trong ống, phụ tùng và các tổ hợp polyolefin Method for the assessment of the degree of pigment of carbon black dispersion in polyolefin pipes, fittings and compounds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3937:2007Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa Glossary of phytosanitary terms |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 454,000 đ | ||||