-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13844:2023Mật ong – Xác định đường thực vật C-4 bằng phương pháp đo tỷ số đồng vị cacbon bền Honey – Determination of C-4 plant sugars by stable carbon isotope ratio method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12372-1:2019Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung Procedure for indentification of weeds - Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9894:2013Chiếu sáng thông dụng - LED và mô đun LED - Thuật ngữ và định nghĩa. 17 General lighting - LEDs and LED modules - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7517:2005Xác định tình trạng dịch hại trong một vùng Determination of pest status in an area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||