-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4762:1989Cáp điện lực - Điện áp danh định Power cables - Nominal voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4758:1989Máy phát điện đồng bộ công suất đến 110 kW. Yêu cầu kỹ thuật chung Synchronous generators of powers up to 110 kW. General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4757:1989Máy phát điện đồng bộ ba pha công suất lớn hơn 110 kW. Yêu cầu kỹ thuật chung Synchronous three-phase generators of powers above 110 kW. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4724:1989Máy ép khuỷu và gối khuỷu. Dãy thông số chính Crank and knee-joint presses. Series of basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4763:1989Cáp tần số thấp cách điện bằng polietilen và vỏ bằng nhựa hóa học. Yêu cầu kỹ thuật PE-insulated and plastics covered low-frequency cables. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4780:1989Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng tổng lưu huỳnh Bauxite. Determination of total sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1653:1989Ray đường sắt hẹp. Yêu cầu kỹ thuật Narrow-guage rails. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4727:1989Phân khoáng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Mineral fertilizers. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4767:1989Đầu và đai cáp. Kích thước cơ bản Cable terminals and sleeves. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4751:1989Máy uốn tấm 3 và 4 trục. Mức chính xác Three-and four-roller sheet bending machines. Norms of accuracy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4779:1989Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Bauxite. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4726:1989Kỹ thuật an toàn. Máy cắt kim loại. Yêu cầu đối với trang bị điện Safety of machinery. Metal-working machines. Requirements for electrical equipments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4730:1989Sản xuất gạch ngói nung. Yêu cầu chung về an toàn Production of clay bricks and tiles. General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 4731:1989Kiểm dịch thực vật. Phương pháp lấy mẫu Plant quarantine. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||