-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3751:1983Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng parafin kết tinh Petroleum and petroleum products. Determination of crystallized paraffine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3882:1983Calip kiểm tra vị trí bề mặt. Dung sai Gauges for checking positions of surfaces. Tolerances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3761:1983Máy ép dập tấm. Kích thước lỗ lắp cuống khuôn trên đầu trượt Punch presses. Dimensions of gaps fitting mould stems on slide ends |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3937:1984Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa Plant quarantine. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||