Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 474 kết quả.
Searching result
| 361 |
TCVN 7666:2007Kiểm dịch thực vật. Hướng dẫn về hệ thống quy định nhập khẩu Guidelines for a phytosanitary import regulatory system |
| 362 |
|
| 363 |
TCVN 7668:2007Kiểm dịch thực vật. Phân tích nguy cơ dịch hại đối với dịch hại kiểm dịch thực vật, bao gồm phân tích nguy cơ về môi trường và sinh vật sống biến đổi gen. Pest risk analysis for quarantine pests including analysis of environmental risks and living modified organisms |
| 364 |
TCVN 7669:2007Kiểm dịch thực vật. Yêu cầu đối với việc thiết lập các khu vực và địa điểm sản xuất không nhiễm dịch hại Requirements for the establishment of pest free places of production and pest free production sites |
| 365 |
TCVN 7513:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trong thức ăn gia cầm Code of good irradiation practice for the control of pathogenic microorganisms in poultry feed |
| 366 |
TCVN 7515:2005Yêu cầu để thiết lập các vùng không nhiễm dịch hại Requirements for the establishment of pest free areas |
| 367 |
|
| 368 |
|
| 369 |
|
| 370 |
TCVN 7015-1:2002Máy dùng trong lâm nghiệp. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với máy cắt cành có động cơ lắp trên cần nối. Phần 1: Cụm thiết bị lắp với động cơ đốt trong Machinery for forestry. Safety requirements and testing for pole-mounted powered pruners. Part 1: Units fitted with an integral combustion engine |
| 371 |
TCVN 7015-2:2002Máy dùng trong lâm nghiệp. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với máy cắt cành có động cơ lắp trên cần nối. Phần 2: Cụm thiết bị sử dụng với nguồn động lực đeo vai Machinery for forestry. Safety requirements and testing for pole-mounted powered pruners. Part 2: Units for use with a back-pack power source |
| 372 |
TCVN 7016:2002Máy dùng trong lâm nghiệp. Xe đẩy kiểu bánh lốp. Thuật ngữ, định nghĩa và đặc tính thương mại Machinery for forestry. Forwarders. Terms, definitions and commercial specifications |
| 373 |
TCVN 7018:2002Máy lâm nghiệp. Máy đốn hạ-thu gom cây. Thuật ngữ, định nghĩa và đặc tính thương mại Machinery for forestry. Feller-bunchers. Terms, definitions and commercial specifications |
| 374 |
TCVN 6907:2001Biện pháp kiểm dịch thực vật. Các nguyên tắc kiểm dịch thực vật liên quan đến thương mại quốc tế Phytosanitary measures. Principles of plant quarantine as related to international trade |
| 375 |
TCVN 6908:2001Biện pháp kiểm dịch thực vật. Phần 1: Những quy định về nhập khẩu. Hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại Phytosanitary measures. Part 1: Import regulations. Guidelines for pest risk analysis |
| 376 |
TCVN 3937:2000Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa Glossary of phytosanitary. Terms and definitions |
| 377 |
TCVN 6162:1996Quy phạm về kiểm tra động vật trước và sau khi giết mổ và đánh giá động vật và thịt trước và sau khi giết mổ Code for ante-mortem and post-mortem inspection of slaughter animals and for ante-mortem and post-mortem judgement of slaughter animals and meat |
| 378 |
|
| 379 |
|
| 380 |
TCVN 2099:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bền uốn của màng Paints. Determination of bending resistance of coating |
