-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9045:2012Thực phẩm. Xác định niacin bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ( HPLC) Foodstuffs. Determination of niacin by high performance liquid chromatography (HPLC) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7988:2008Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất giảm Petroleum products. Test method for distillation at reduced 9ressure |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9325:2012Máy làm đất. Phương pháp xác định tốc độ di chuyển Earth-moving machinery. Determination of ground speed |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3168:1979Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định nhiệt độ tự đốt cháy của hơi trong không khí Petroleum products. Determination of ignition temperature of vapour in air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9237-1:2012Phát thải nguồn tĩnh. Xác định hydrocacbon thơm đa vòng pha khí và pha hạt. Phần 1: Lấy mẫu Stationary source emissions. Determination of gas and particle-phase polycyclic aromatic hydrocarbons. Part 1: Sampling |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9231:2012Thiết bị bảo vệ cây trồng. Từ vựng Equipment for crop protection. Vocabulary |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9167:2012Công trình thủy lợi. Đất mặn. Quy trình rửa mặn Hydraulic structures. Saline soil. Saline leaching process |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6324:2010Sản phẩm dầu mỏ - Xác định cặn cácbon - Phương pháp Conradson Standard test method for conradson residue of petroleum products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14480-4:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo phổ gamma đáy biển – Phần 4: Xử lý, luận giải địa chất tài liệu đo phổ gamma Investigation, evaluation and exploration of minerals – Measuring gamma spectrometry on the seafloor – Part 4: Processing and explaining of geology from gamma spectrometry data |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6908:2010Kiểm dịch thực vật. Khung hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại Framework for pest risk analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||