-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8372:2010Gạo trắng. Xác định tỉ lệ trắng trong, trắng bạc và độ trắng bạc. White rice. Determination of translucent, whiteness and whiteness ratio |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8367:2010Hệ thống công trình thủy lợi. Mạng lưới lấy mẫu chất lượng nước. Hydraulics work system. Water quality monitoring network. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5156:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện và đếm số staphylococus-aureus Meat and meat products. Detection and enumeration of staphylococus-aureus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 311:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of total aluminium content. Methods oF chemical analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6908:2010Kiểm dịch thực vật. Khung hướng dẫn phân tích nguy cơ dịch hại Framework for pest risk analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||