Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

9981

TCVN 7647:2010

Cao su, lưu hoá. Xác định độ bám dính với sợi kim loại

Rubber, vulcanized. Determination of adhesion to wire cord

9982

TCVN 7741-4:2010

Bộ điều áp dùng cho khí y tế. Phần 4: Bộ điều áp thấp

Pressure regulators for use with medical gases. Part 4: Low-pressure regulators.

9983

TCVN 7817-2:2010

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh quản lý khoá. Phần 2: Cơ chế sử dụng kỹ thuật đối xứng

Information technology. Security techniques. Key management. Part 2: Mechanisms using symmetric techniques

9984

TCVN 7817-4:2010

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh quản lý khoá. Phần 4: Cơ chế dựa trên bí mật yếu

Information technology. Security techniques. Key management. Part 4: Mechanisms based on weak secrets

9985

TCVN 7818-3:2010

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. Dịch vụ tem thời gian. Phần 3: Cơ chế tạo thẻ liên kết

Information technology. Security techniques. time stamping services. Part 3: Mechanisms producing linked token

9986

TCVN 7835-E04:2010

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E04: Độ bền màu với mồ hôi

Textiles. Tests for colour fastness. Part E04: Colour fastness to perspiration

9987

TCVN 7835-F02:2010

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F02: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng bông và visco

Textiles. Tests for colour fastness. Part F02: Specification for cotton and viscose adjacent fabrics

9988

TCVN 7835-F09:2010

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F09: Yêu cầu kỹ thuật cho vải cọ xát bằng bông

Textiles. Tests for colour fastness. Part F09: Specification for cotton rubbing cloth

9989

TCVN 7870-1:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 1: Quy định chung

Quantities and units. Part 1: General

9990

TCVN 7870-10:2010

Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân

Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics

9991

TCVN 7870-12:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 12: Vật lý chất rắn

Quantities and units. Part 12: Solid state physics

9992

TCVN 7870-13:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 13: Khoa học và Công nghệ thông tin

Quantities and units. Part 13: Information science and technology

9993

TCVN 7870-14:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 14: Viễn sinh trắc liên quan đến sinh lý người

Quantities and units. Part 14: Telebiometrics related to human physiology

9994

TCVN 7870-2:2010

Đại lượng và đơn vị - Phần 2: Dấu và ký hiệu toán học dùng trong khoa học tự nhiên và công nghệ

Quantities and units - Part 2: Mathematical signs and symbols to be used in the natural sciences and technology

9995

TCVN 7870-6:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 6: Điện từ

Quantities and units. Part 6: Electromagnetism

9996

TCVN 7870-9:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 9: Hoá lý và vật lý phân tử

Quantities and units. Part 9: Physical chemistry and molecular physics

9997

TCVN 7878-2:2010

Âm học. Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường. Phần 2: Xác định mức tiếng ồn môi trường

Acoustics. Description, measurement and assessment of environmental noise. Part 2: Determination of environmental noise levels

9998

TCVN 8026-1:2010

Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 1: Yêu cầu chung

Aseptic processing of health care products. Part 1: General requirements

9999

TCVN 8095-151:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 151: Thiết bị điện và thiết bị từ

International Electrotechnical Vocabulary. Part 151: Electrical and magnetic devices

10000

TCVN 8095-221:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 221: Vật liệu từ các thành phần

International Electrotechnical Vocabulary. Part 221: Magnetic materials and components

Tổng số trang: 976