-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4037:2012Cấp nước - Thuật ngữ và định nghĩa Water supply - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7391-15:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 15: Nhận dạng và định lượng sản phẩm phân huỷ từ kim loại và hợp kim Biological evaluation of medical devices – Part 15: Identification and quantification of degradation products from metals and alloys |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7870-2:2010Đại lượng và đơn vị - Phần 2: Dấu và ký hiệu toán học dùng trong khoa học tự nhiên và công nghệ Quantities and units - Part 2: Mathematical signs and symbols to be used in the natural sciences and technology |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 434,000 đ | ||||