-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4194:1986Lụa sa tanh màu Sati |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4319:1986Nhà và công trình công cộng. Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Public buildings. Basic principles for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8599:2010Kìm và kìm cắt. Kìm cặp và thao tác bằng tay. Kích thước và các giá trị thử nghiệm. Pliers and nippers. Pliers for gripping and manipulating. Dimensions and test values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1692:1991Xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật Bicycles. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9835:2013Đầu nối ống kẹp bằng thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm Stainless steel clamp pipe couplings for the food industry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7835-F02:2010Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F02: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng bông và visco Textiles. Tests for colour fastness. Part F02: Specification for cotton and viscose adjacent fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||