• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3172:2019

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia-X

Standard test method for sulfur in petroleum and petroleum products by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5363:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị chống quay hình trụ

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9396:2012

Cọc khoan nhồi. Xác định tính đồng nhất của bê tông. Phương pháp xung siêu âm

Bored pile. Determination of homogeneity of concrete. Sonic pulse method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4683-2:2008

Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 2: Giới hạn kích thước dùng cho ren ngoài và ren trong thông dụng. Loại dung sai trung bình

ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 2: Limits of sizes for general purpose external and internal screw threads. Medium quality

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 14315:2025

Dịch vụ vận tải – Vận tải hành khách công cộng – Yêu cầu cơ bản và khuyến nghị cho các hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ cung cấp

Transportation services – Public passenger transport – Basic requirements and recommendations for systems that measure delivered service quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6790:2001

Giường bệnh nhân đa năng

Universal patient bed

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6305-8:2013

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 8: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động khô trác động trước

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 8: Requirements and test methods for pre-action dry alarm valves

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 6057:2013

Bia hộp

Canned Beer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 77:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho gỗ - Kích thước

Raw ball stud square neck for timber - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9522:2012

Thực phẩm. Xác định aflatoxin B1 trong thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm và detector huỳnh quang.

Foodstuffs. Determination of aflatoxin B1 in cereal based foods for infants and young children. HPLC method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7835-F09:2010

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F09: Yêu cầu kỹ thuật cho vải cọ xát bằng bông

Textiles. Tests for colour fastness. Part F09: Specification for cotton rubbing cloth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,100,000 đ