-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5260:1990Sản phẩm ong. Thuật ngữ và định nghĩa Bee products. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8095-221:2010Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 221: Vật liệu từ các thành phần International Electrotechnical Vocabulary. Part 221: Magnetic materials and components |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 298,000 đ | ||||