-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7409:2010Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ có chứa chất béo. Phân tích 2-Alkylxyclobutanon bằng phương pháp sắc ký khí/phổ khối lượng Foodstuffs. Detection of irradiated food containing fat. Gas chromatographic/mass spectrometric analysic of 2-alkylcyclobutanones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8664-5:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 5: Vận hành Cleanrooms and associated controlled environments. Part 5: Operations |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8168-2:2010Tre. Xác định các chỉ tiêu cơ lý. Phần 2: Hướng dẫn thực hành phòng thí nghiệm Bamboo. Determination of physical and mechanical properties. Part 2: Laboratory manual |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6564:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Qui phạm thực hành về bảo quản và vận chuyển dầu mỡ thực phẩm dạng rời Animal and vegetable fats and oils. Recommended International code of practice for storage and transport of edible fats and oils in bulk |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9044:2012Thực phẩm. Xác định d-biotion bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ( HPLC) Foodstuffs - Determination of total phosphorus content by colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2531:1978Thân ghép-rộng (GR) của ổ lăn. Kích thước cơ bản Split pillow blocks of GR Serie for rolling bearings. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5469:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với thời tiết bằng đèn hồ quang xenon Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to artificial weathering: Xenon arc fading lamp test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7817-2:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh quản lý khoá. Phần 2: Cơ chế sử dụng kỹ thuật đối xứng Information technology. Security techniques. Key management. Part 2: Mechanisms using symmetric techniques |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 974,000 đ | ||||