-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3281:1988Calip ren thang. Dung sai Gauges for trapezoidal threads. Tolerances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8359:2010Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Phương pháp xác định độ ăn mòn tấm đồng. Standard Test Method for Copper Strip Corrosion by Liquefied Petroleum (LP) Gases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7061-6:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 6: ổn định Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 6: Stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2383:1978Lạc quả và lạc hạt - Yêu cầu kỹ thuật Groundnuts and peanuts - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2603:1987Mũ bảo hộ lao động cho công nhân mỏ hầm lò Miner helmets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7817-2:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh quản lý khoá. Phần 2: Cơ chế sử dụng kỹ thuật đối xứng Information technology. Security techniques. Key management. Part 2: Mechanisms using symmetric techniques |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||