-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7563-4:2005Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 4: Tổ chức dữ liệu Information technology. Vocabulary. Part 4: Organization of data |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7870-2:2010Đại lượng và đơn vị - Phần 2: Dấu và ký hiệu toán học dùng trong khoa học tự nhiên và công nghệ Quantities and units - Part 2: Mathematical signs and symbols to be used in the natural sciences and technology |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7870-9:2010Đại lượng và đơn vị. Phần 9: Hoá lý và vật lý phân tử Quantities and units. Part 9: Physical chemistry and molecular physics |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 564,000 đ | ||||