Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 8561 |
TCVN ISO/TS 22002-1:2013Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm - Phần 1: Chế biến thực phẩm Prerequisite programmes on food safety -- Part 1: Food manufacturing |
| 8562 |
TCVN ISO/TS 22002-3:2013Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm - Phần 3: Nuôi trồng Prerequisite programmes on food safety -- Part 3: Farming |
| 8563 |
TCVN ISO/TS 29001:2013Ngành công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí thiên nhiên - Hệ thống quản lý chất lượng cho ngành cụ thể - Yêu cầu đối với các tổ chức cung cấp sản phẩm và dịch vụ Petroleum, petrochemical and natural gas industries -- Sector-specific quality management systems -- Requirements for product and service supply organizations |
| 8564 |
TCVN 2683:2012Đất xây dựng. Lấy mẫu, bao gói, vận chuyển và bảo quản mẫu, L4 Soils. Sampling, packaging, transportation and curing of samples |
| 8565 |
TCVN 3218:2012Chè. Xác định các chỉ tiêu cảm quan bằng phương pháp cho điểm Tea. Sensory analysis by presenting mark. |
| 8566 |
TCVN 3989:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Cấp nước và thoát nước - Mạng lưới bên ngoài - Bản vẽ thi công System of documents for building design - Water supply and drainage - External network - Working drawings |
| 8567 |
TCVN 3990:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Quy tắc thống kê và bảo quản bản chính hồ sơ thiết kế xây dựng System of Design documents for construction - Registration and storage rules for theorginals of building design documentation |
| 8568 |
TCVN 3991:2012Tiêu chuẩn phòng cháy trong thiết kế xây dựng - Thuật ngữ - Định nghĩa Standard for fire protection in building design. Terminology - definitions |
| 8569 |
|
| 8570 |
|
| 8571 |
|
| 8572 |
TCVN 4056:2012Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng - Thuật ngữ và định nghĩa System of technical maintenance and repair of construction machinery - Terminology and definitions |
| 8573 |
TCVN 4087:2012Sử dụng máy xây dựng - Yêu cầu chung Use constructionmachinery - General Requirements |
| 8574 |
TCVN 4118:2012Công trình thủy lợi - Hệ thống tưới tiêu yêu cầu thiết kế Hydraulic structure - Irrigation canal design standard |
| 8575 |
TCVN 4195:2012Đất xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng riêng trong phòng thí nghiệm Soils - Laboratory methods for determination of density |
| 8576 |
TCVN 4196:2012Đất xây dựng - Phương pháp xác định độ ẩm và độ hút ẩm trong phòng thí nghiệm Soils - Laboratory methods for determination of moisture and hydroscopic water amount |
| 8577 |
TCVN 4197:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định giới hạn dẻo và giới hạn chảy trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of plastic limit and liquid limit |
| 8578 |
TCVN 4200:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định tính nén lún trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of compressibility |
| 8579 |
TCVN 4201:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định độ chặt tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of compaction characteristics |
| 8580 |
TCVN 4202:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of unit weight |
