• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4086:1985

An toàn điện trong xây dựng. Yêu cầu chung

Electrical safety in construction. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13566-2:2022

Ứng dụng đường sắt – Đường ray – Tà vẹt và tấm đỡ bê tông – Phần 2: Tà vẹt bê tông dự ứng lực một khối

Railway applications – Track – Concrete sleepers and bearers – Part 2: Prestressed monoblock sleepers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4016:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Tự động hóa

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships - Automatics

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 13943-1:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định khối lượng thể tích và độ hút nước

Agglomerated stone - Test Methods - Part 1 : Determination of apparent density and water absorption

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3121-1:2022

Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định kích thước hạt lớn nhất của cốt liệu

Mortar for masonry – Test methods – Part 1: Determination of maximum particle size of aggregate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6700-1:2000

Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 1: Thép

Approval testing of welders. Fusion welding. Part 1: Steels

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 4087:2012

Sử dụng máy xây dựng - Yêu cầu chung

Use constructionmachinery - General Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ