• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5374:1991

Hạt có dầu. Tên gọi

Oilseeds. Nomenclature

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10208:2013

Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Ký hiệu bằng hình vẽ. 19

Reciprocating internal combustion engines -- Graphical symbols

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7272:2006

Nhiên liệu tuốc bin hàng không. phương pháp xác định trị số tách nước bằng máy đo độ tách nước xách tay (separometer)

Aviation turbine fuels. Method for determination water separation characteristics by portable separometer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6704:2000

Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng phổ tia X

Gasoline. Test method for determination of lead by X-ray spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7419:2004

Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Phương pháp xác định axit tổng

Aviation turbine fuel. Test mehtod for determination of acidity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4844:2007

Dưa chuột tươi

Cucumbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13887-2:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 2: Tổng hàm lượng ẩm – Phương pháp đơn giản

Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 2: Total moisture – Simplified method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5699-1:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 1: General requirements

752,000 đ 752,000 đ Xóa
9

TCVN 4202:2012

Đất xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm

Soils. Laboratory methods for determination of unit weight

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,502,000 đ