Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

5961

TCVN 10653:2015

Xi măng. Phương pháp xác định độ đông cứng sớm bằng dụng cụ VICAT. 10

Test method for early stiffening of hydraulic cement

5962

TCVN 10654:2015

Chất tạo bọt cho bê tông bọt. Phương pháp thử. 21

Standard test method for egents for foaming agents for use in producing cellular concrete using preformed foam

5963

TCVN 10655:2015

Chất tạo bọt cho bê tông bọt. Yêu cầu kỹ thuật. 7

Standard specification for foaming agents for use in producing cellular concrete using preformed foam

5964

TCVN 10668:2015

Hệ thống cung cấp khí đốt tại nơi tiêu thụ - Thiết bị đo lưu lượng - Đồng hồ đo khí kiểu màng

Gas compounds at comsumption ends – Flow meters – Diaphragm gas meters

5965

TCVN 10669:2014

Thông tin và tư liệu - Phương pháp phân tích tài liệu, xác định chủ đề và lựa chọn các thuật ngữ định chỉ mục

Documentation - Methods for examining documents, determining their subjects, and selecting indexing terms

5966

TCVN 10671:2015

Sơn và vecni - Phép thử độ sâu ấn lõm

Paints and varnishes - Cupping test

5967

TCVN 10672-1:2015

Chất dẻo. Vật liệu POLYCACBONAT (PC) đúc và đùn. Phần 1: Hệ thống định danh và cơ sở cho yêu cầu kỹ thuật. 12

Plastics - Polycarbonate (PC) moulding and extrusion materials - Part 1: Designation system and basis for specifications

5968

TCVN 10672-2:2015

Chất dẻo. Vật liệu POLYCACBONAT (PC) đúc và đùn. Phần 2:Chuẩn bị mẫu thử và xác định tính chất. 15

Plastics - Polycarbonate (PC) moulding and extrusion materials - Part 2: Preparation of test specimens and determination of properties

5969

TCVN 10673:2015

Trắc địa mỏ. 76

Mine Surveying

5970

TCVN 10674:2015

Phân bón. Xác định hàm lượng crom tổng số. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 10

Fertilizers - Determination of total chromium content by flame atomic absorption spectrometry

5971

TCVN 10675:2015

Phân bón. Xác định hàm lượng niken tổng số. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 9

Fertilizers - Determination of total nickel content by flame atomic absorption spectrometry

5972

TCVN 10676:2015

Phân bón. Xác định hàm lượng thủy ngân tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử. Kỹ thuật hóa hơi lạnh. 10

Fertilizers - Determination of total mercury content by cold vapour atomic absorption spectrometry

5973

TCVN 10677:2015

Phân bón. Xác định hàm lượng magie hòa tan trong nước. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 12

Fertilizers - Method for determination of water-soluble magnesium content by flame atomic absorption spectrometry

5974

TCVN 10678:2015

Phân bón rắn - Xác định hàm lượng phospho hòa tan trong nước - Phương pháp quang phổ

Solid fertilizers - Determination of water-soluble phosphate content - Spectrophotometric method

5975

TCVN 10679:2015

Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong axit - Phương pháp quang phổ

Fertilizers - Determination of acid-soluble boron content by spectrophotometric method

5976

TCVN 10680:2015

Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong nước - Phương pháp quang phổ

Fertilizers - Determination of water - soluble boron content by spectrophotometric method

5977

TCVN 10681:2015

Phân bón rắn. Phương pháp hàm lượng sulfat hòa tan trong axit vô cơ. Phương pháp khối lượng. 9

Fertilizers - Determination of water - soluble boron content by spectrophotometric method

5978

TCVN 10682:2015

Phân bón. Xác định hàm lượng nitrat. Phương pháp Kjeldahl. 12

Fertilizers - Determination of nitrate content by Kjeldahl method

5979

TCVN 10683:2015

Phân bón rắn. Phương pháp chuẩn bị mẫu để xác định các chỉ tiêu hóa học và vật lý. 13

Solid fertilizers - Preparation of samples for chemical and physical analysis

5980

TCVN 10684:2015

Cây công nghiệp lâu năm. Tiêu chuẩn cây giống. Phần 1: Cây giống ca cao.

Perennial industrial crops. Seedling standards. Part 1: Cocoa seedling

Tổng số trang: 977