-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13892-1:2023Phương tiện giao thông đường sắt – Phương pháp đo và sai số kích thước toa xe hàng – Phần 1: Nguyên tắc đo |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10156-1:2013Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 1: Hướng dẫn chung Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 1: General guidance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8148:2009Bơ. Xác định hàm lượng muối Butter. Determination of salt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6052:1995Giàn giáo thép Steel Scaffolding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13178-4:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 4: Các cơ chế dựa trên bí mật yếu Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 4: Mechanisms based on weak secrets |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10672-1:2015Chất dẻo. Vật liệu POLYCACBONAT (PC) đúc và đùn. Phần 1: Hệ thống định danh và cơ sở cho yêu cầu kỹ thuật. 12 Plastics - Polycarbonate (PC) moulding and extrusion materials - Part 1: Designation system and basis for specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||