• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10764:2015

Giấy, các tông và bột giấy. Xác định hàm lượng cađimi. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. 12

Paper, board and pulps -- Determination of cadmium content -- Atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10681:2015

Phân bón rắn. Phương pháp hàm lượng sulfat hòa tan trong axit vô cơ. Phương pháp khối lượng. 9

Fertilizers - Determination of water - soluble boron content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8181:2009

Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn)

Cheese and processed cheese products. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10636:2015

Phụ gia thực phẩm. Hexametylentetramin. 9

Food additives. Hexamethylentetramine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10653:2015

Xi măng. Phương pháp xác định độ đông cứng sớm bằng dụng cụ VICAT. 10

Test method for early stiffening of hydraulic cement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ