• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10633:2015

Phụ gia thực phẩm. Natri nitrat. 11

Food additives. Sodium nitrate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10675:2015

Phân bón. Xác định hàm lượng niken tổng số. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 9

Fertilizers - Determination of total nickel content by flame atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10733:2015

Sản phẩm cacao. Xác định độ kiềm của tro tan trong nước và tro không tan trong nước. Phương pháp chuẩn độ. 10

Cacao products. Determination of alkalinity of insoluble and soluble ash. Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10695:2015

Nước rau, quả. Xác định hàm lượng axit amin tự do. Phương pháp sắc ký lỏng. 17

Fruit and vegetable juices. Determination of free amino acids content. Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10680:2015

Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong nước - Phương pháp quang phổ

Fertilizers - Determination of water - soluble boron content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ