• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10682:2015

Phân bón. Xác định hàm lượng nitrat. Phương pháp Kjeldahl. 12

Fertilizers - Determination of nitrate content by Kjeldahl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9944-4:2013

Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 4: Ước lượng năng lực quá trình và đo hiệu năng

Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 4: Process capability estimates and performance measures

240,000 đ 240,000 đ Xóa
3

TCVN 9799:2013

Âm học. Xác định mức tiếp xúc tiếng ồn nghề nghiệp. Phương pháp kỹ thuật. 58

Acoustics - Determination of occupational noise exposure - Engineering method

232,000 đ 232,000 đ Xóa
4

TCVN 13892-5:2023

Phương tiện giao thông đường sắt – Phương pháp đo và sai số kích thước toa xe hàng – Phần 5: Giá chuyển hướng có 3 bộ trục bánh

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 12357:2018

Roi quả tươi

Wax apple

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6726:2017

Giấy và các tông – Xác định độ hút nước – Phương pháp Cobb

Paper and board – Determination of water absorptiveness – Cobb method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6602:2013

Cà phê nhân - Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển

Green coffee - Guidelines for storage and transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3909:2000

Que hàn điện dùng cho thép cacbon thấp và thép hợp kim thấp. Phương pháp thử

Covered electrodes for manual arc welding of mild steel and low alloy steel. Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13235:2020

Thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella – Phương pháp sử dụng bộ VIDAS UP Salmonella (SPT)

Foodstuffs – Rapid detection of Salmonella – Method using VIDAS UP Salmonella (SPT)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9948:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Azorubine

Food additives. Colours. Azorubine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13064-1:2020

Hệ thống giao thông thông minh (ITS) – Giao diện phương tiện để cung cấp và hỗ trợ dịch vụ ITS - Phần 1: Thông tin chung và xác định trường hợp sử dụng

Intelligent transport systems – Vehicle interface for provisioning and support of ITS services - Part 1: General information and use case definitions

208,000 đ 208,000 đ Xóa
12

TCVN 12887:2020

Đất, đá, quặng uran - Xác định hàm lượng các nguyên tố đất hiếm - Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS)

Soils, rocks ores of rare earth elements - Determination of rare earth elements content - Inductively coupled plasma mass spectrometry ICP-MS

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 10821:2015

Cà phê bột - Xác định độ mịn

Ground coffee - Determination of fineness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 10683:2015

Phân bón rắn. Phương pháp chuẩn bị mẫu để xác định các chỉ tiêu hóa học và vật lý. 13

Solid fertilizers - Preparation of samples for chemical and physical analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,430,000 đ