• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10673:2015

Trắc địa mỏ. 76

Mine Surveying

304,000 đ 304,000 đ Xóa
2

TCVN 10637:2015

Phụ gia thực phẩm. Nisin

Food additives. Nisin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10679:2015

Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong axit - Phương pháp quang phổ

Fertilizers - Determination of acid-soluble boron content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10398:2015

Công trình thủy lợi. Đập xà lan - Yêu cầu thiết kế

Hydraulic structures. Floating dam - Technical requirements for design

180,000 đ 180,000 đ Xóa
5

TCVN 10558:2015

Sữa cô đặc. 9

Evaporated milks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10495:2015

Chất lượng nước. Xác định một số chất không phân cực.Phương pháp sử dụng sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC-MS). 31

Water quality -- Determination of selected non-polar substances -- Method using gas chromatography with mass spectrometric detection (GC-MS)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 10505-4:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 4: Dụng cụ pha loãng

Piston-operated volumetric apparatus - Part 4: Dilutors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10681:2015

Phân bón rắn. Phương pháp hàm lượng sulfat hòa tan trong axit vô cơ. Phương pháp khối lượng. 9

Fertilizers - Determination of water - soluble boron content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,034,000 đ