-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-23:2013Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-23: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để chăm sóc da hoặc tóc. 24 Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-23: Particular requirements for appliances for skin or hair care |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3266:1979Calip nút ren có profil ren cắt ngắn đường kính từ 105 đến 300 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with incomplete thread profiles of diameters from 105 to 300 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10672-2:2015Chất dẻo. Vật liệu POLYCACBONAT (PC) đúc và đùn. Phần 2:Chuẩn bị mẫu thử và xác định tính chất. 15 Plastics - Polycarbonate (PC) moulding and extrusion materials - Part 2: Preparation of test specimens and determination of properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||