-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7915-7:2009Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 7: Dữ liệu chung Safety devices for protection against excessive pressure. Part 7: Common data |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1582:1974Xích treo dùng trong lò xi măng quay Hinge chain for rotary cesast store chain vell |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-6:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances. |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1589:1985Bộ truyền xích. Xích răng Chain transmission. Silent chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6690:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống nhiệt và lửa. Khuyến nghị chung về lựa chọn, bảo quản và sử dụng quần áo bảo vệ Clothing for protection against heat and flame. General recommendations for selection, care and use of protective clothing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12785:2019Quy trình phân tích nguy cơ trở thành cỏ dại đối với thực vật đề xuất nhập khẩu Procedure for weeds risk analysis for proposed plant to be imported |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10678:2015Phân bón rắn - Xác định hàm lượng phospho hòa tan trong nước - Phương pháp quang phổ Solid fertilizers - Determination of water-soluble phosphate content - Spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 880,000 đ | ||||