Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 126 kết quả.
Searching result
| 61 |
TCVN 9895-1:2013Các đui đèn khác - Phần 1: Yêu cầu chung và thử nghiệm. 38 Miscellaneous lampholders - Part 1: General requirements and tests |
| 62 |
TCVN 9895-2-2:2013Các đui đèn khác - Phần 2: Yêu cầu cụ thể - Bộ nối dùng cho mô đun LED. 9 Miscellaneous lampholders - Part 2-2: Particular requirements - Connectors for LED-modules |
| 63 |
TCVN 7447-7-715:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-715: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Hệ thống lắp đặt dùng cho chiếu sáng bằng điện áp cực thấp. Electrical installations of buildings. Part 7-715: Requirements for special installations or locations. Extra-low-voltage lighting installations |
| 64 |
TCVN 8781:2011Mô đun LED dùng cho chiếu sáng thông dụng. Quy định về an toàn LED modules for general lighting. Safety specifications |
| 65 |
TCVN 8782:2011Bóng đèn LED có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng làm việc ở điện áp lớn hơn 50 V. Quy định về an toàn. Self-ballasted LED-lamps for general lighting services by voltage > 50 V. Safety specifications |
| 66 |
TCVN 8783:2011Bóng đèn LED có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng. Yêu cầu về tính năng Self-ballasted LED-lamps for general lighting services. Performance requirements. |
| 67 |
TCVN 6479:2010Balat dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống. Yêu cầu về tính năng Ballasts for tubular fluorescent lamps. Performance requirements |
| 68 |
|
| 69 |
TCVN 7590-1:2010Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn Lamp controlgear. Part 1: General and safety requirements |
| 70 |
TCVN 7722-1:2009Đèn điện - Phần 1: Yêu cầu chung và các thử nghiệm Luminaires - Part 1: General requirements and tests |
| 71 |
TCVN 7722-2-6:2009Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 6: Đèn điện có biến áp hoặc bộ chuyển đổi lắp sẵn dùng cho bóng đèn sợi đốt Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 6: Luminaires with built-in transformers or convertors for filament lamps |
| 72 |
TCVN 8248:2009Ba lát điện từ dùng cho bóng đèn huỳnh quang. Hiệu suất năng lượng Electromagnetic ballasts for fluorescent lamps. Energy efficiency |
| 73 |
TCVN 8249:2009Bóng đèn huỳnh quang dạng ống. Hiệu suất năng lượng Tubular fluorescent lamps. Energy efficiency |
| 74 |
TCVN 8250:2009Bóng đèn sodium cao áp. Hiệu suất năng lượng High-pressure sodium vapour lamps. Energy efficiency |
| 75 |
TCVN 7863:2008Bóng đèn huỳnh quang một đầu đèn. Yêu cầu về tính năng Single-capped fluorescent lamps. Performance specifications |
| 76 |
TCVN 7896:2008Bóng đèn huỳnh quang compact. Hiệu suất năng lượng Compact Fluorescent Lamps (CFL). Energy efficiency |
| 77 |
TCVN 7897:2008Balát điện tử dùng cho bóng đèn huỳnh quang. Hiệu suất năng lượng Electronic ballasts for fluorescent lamps. Energy efficiency |
| 78 |
TCVN 5324:2007Bóng đèn thuỷ ngân cao áp. Yêu cầu về tính năng High-pressure mercury vapour lamps. Performance specifications |
| 79 |
TCVN 7590-2-12:2007Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với balát điện tử được cấp điện từ nguồn một chiều hoặc xoay chiều dùng cho bóng đèn phóng điện (không kể bóng đèn huỳnh quang) Lamp controlgear. Part 2-12: Particular requirements for d.c. or a.c. supplied electronic ballasts for discharge lamps (excluding fluorescent lamps) |
| 80 |
TCVN 7590-2-3:2007Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với balát điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang Lamp controlgear. Part 2-3: Particular requirements for a.c. supplied electronic ballasts for fluorescent lamps |
