• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7995:2009

Điện áp tiêu chuẩn

Standard voltages

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7207-4:2002

Thuỷ tinh và dụng cụ bằng thuỷ tinh. Phân tích dung dịch chiết. Phần 4: Xác định nhôm oxit bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Glass and glassware. Analysis of extract solutions. Part 4: Determination of aluminium oxide by molecular absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7122-2:2007

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 2: Xé hai cạnh

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 2: Double edge tear

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7115:2007

Da. Phép thử cơ lý. Chuẩn bị và ổn định mẫu thử

Leather. Physical and mechanical tests. Sample preparation and conditioning

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7117:2007

Da. Phép thử hoá, cơ lý và độ bền màu. Vị trí lấy mẫu

Leather. Chemical, physical and mechanical and fastness tests. Sampling location

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8055-1:2009

Vật liệu cách nhiệt - Sản phẩm bông thủy tinh - Phương pháp thử

Thermal insulation materials - Product of glass wool - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5175:2014

Bóng đèn huỳnh quang hai đầu - Qui định về an toàn

Double-capped fluorescent lamps - Safety specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5260:1990

Sản phẩm ong. Thuật ngữ và định nghĩa

Bee products. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6479:2010

Balat dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống. Yêu cầu về tính năng

Ballasts for tubular fluorescent lamps. Performance requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ