Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 126 kết quả.

Searching result

21

TCVN 11844:2017

Đèn LED – Hiệu suất năng lượng

LED Lamps – Energy efficiency

22

TCVN 8782:2017

Bóng đèn LED có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng làm việc ở điện áp lớn hơn 50 V - Quy định về an toàn

Self-ballasted LED-lamps for general lighting services by voltage > 50 V-Safety specifications

23

TCVN 11846:2017

Bóng đèn LED hai đầu được thiết kế để thay thế bóng đèn huỳnh quang ống thẳng - Quy định về an toàn

Double-capped LED-lamps designed to retrofit linear fluorescent lamps -Safety specifications

24

TCVN 11847:2017

Máy tính để bàn và máy tính xách tay – Đo điện năng tiêu thụ

Desktop and notebook computers – Measurement of energy consumption

25

TCVN 11848:2017

Máy tính xách tay - Hiệu suất năng lượng

Notebook computers - Energy efficiency

26

TCVN 10485:2015

Môđun LED dùng cho chiếu sáng thông dụng. Yêu cầu về tính năng. 47

LED modules for general lighting - Performance requirements

27

TCVN 10885-1:2015

Tính năng đèn điện - Phần 1: Yêu cầu chung

Luminaire performance - Part 1: General requirements

28

TCVN 10885-2-1:2015

Tính năng đèn điện - Phần 2.1: Yêu cầu cụ thể đối với đèn điện LED

Luminaire performance - Part 2-1: Particular requirements for LED luminaires

29

TCVN 10901-1:2015

Phân nhóm led. Phần 1: Yêu cầu chung và lưới màu trắng. 29

LED-binning - Part 1: General requirements and white colour grid

30

TCVN 7590-2-3:2015

Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với bộ điều khiển điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều và/ hoặc một chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang. 42

Lamp control gear - Part 2-3: Particular requirements for a.c. and/or d.c. supplied electronic control gear for fluorescent lamps

31

TCVN 7896:2015

Bóng đèn huỳnh quang compact. Hiệu suất năng lượng. 10

Compact Fluorescent Lamps. Energy efficiency

32

TCVN 8781:2015

Môđun LED dùng cho chiếu sáng thông dụng. Quy định về an toàn. 23

LED modules for general lighting - Safety specifications

33

TCVN 8783:2015

Bóng đèn led có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng làm việc ở điện áp lớn hơn 50 v. Yêu cầu về tính năng. 45

Self-ballasted LED lamps for general lighting services with supply voltages > 50 V - Performance requirements

34

TCVN 10344:2014

Đánh giá thiết bị chiếu sáng liên quan đến phơi nhiễm trường điện từ đối với con người

Assessment of lighting equipment related to human exposure to electromagnetic fields

35

TCVN 10345:2014

Hệ thống mã quốc tế của bóng đèn (ILCOS)

International lamp coding system (ILCOS)

36

TCVN 5175:2014

Bóng đèn huỳnh quang hai đầu - Qui định về an toàn

Double-capped fluorescent lamps - Safety specifications

37

TCVN 7591:2014

Bóng đèn huỳnh quang một đầu - Qui định về an toàn

Single-capped fluorescent lamps - Safety specifications

38

TCVN 7672:2014

Bóng đèn có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng - Yêu cầu về an toàn

Self-ballasted for general lighting services - Safety requirements

39

TCVN 7674:2014

Bộ điều khiển điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều và/hoặc một chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống – Yêu cầu về tính năng

AC and/or DC-supplied electronic control gear for tubular fluorescent lamps - Performance requirements

40

TCVN 9891:2013

Bóng đèn natri áp suất cao - Quy định về tính năng

Low-pressure sodium vapour lamps. Performance specifications

Tổng số trang: 7