-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6756:2009Mã số mã vạch vật phẩm - Mã số mã vạch GS1 cho nhà sách và nhà xuất bản phẩm nhiều kỳ - Yêu cầu kỹ thuật Article number and barcode - GS1 number and barcode for book and serial - Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13151-5:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 5: Công bố hàm lượng cacbon gốc sinh học, hàm lượng polyme tổng hợp gốc sinh học và hàm lượng khối lượng chất gốc sinh học Plastics - Biobased content - Part 5: Declaration of biobased carbon content, biobased synthetic polymer content and biobased mass content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7591:2014Bóng đèn huỳnh quang một đầu - Qui định về an toàn Single-capped fluorescent lamps - Safety specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |