Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

3641

TCVN 12091-7:2018

Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 7: Thiết bị bổ sung có thể hoán đổi được

Drilling and foundation equipment. Safety. Interchangeable auxiliary equipment

3642

TCVN 12092:2018

Máy cắt sàn - An toàn

Floor cutting-off machines. Safety

3643

TCVN 12093:2018

Máy cắt gạch và đá dùng cho công trường xây dựng – An toàn

Masonry and stone cutting-off machines for job site. Safety

3644

TCVN 12104:2018

Vi sinh vật giải xenlulo - Xác định hoạt độ xenlulaza

Cellulose microorganism - Determination of cellulase activity

3645

TCVN 12105:2018

Phân bón vi sinh vật - Lấy mẫu

Microbial ertilizers - Sampling

3646

TCVN 12109-2:2018

Thép không gỉ thông dụng - Phần 2: Bán thành phẩm, thép thanh, thép thanh que và thép hình chịu ăn mòn

Stainless steels for general purposes - Part 2: Corrosion-resistant semi-finished products, bars, rods and sections

3647

TCVN 12109-3:2018

Thép không gỉ thông dụng - Phần 3: Thép dây

Stainless steels for general purposes - Part 3: Wire

3648

TCVN 12110:2018

Phòng cháy chữa cháy - Bơm ly tâm chữa cháy loại khiêng tay dùng động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm tra

Fire protection - Portable fire centrifugal pump with internal combustion engine - Technical requirements and test methods

3649

TCVN 12111:2018

Móng cọc vít có cánh đơn ở mũi –Yêu cầu thi công và nghiệm thu

Bottom single blade Steel Rotation Pile Foundation – Construction and Acceptance

3650

TCVN 12119:2018

Hệ thống ống chất dẻo dùng để thoát nước thải và chất thải (nhiệt độ thấp và cao) trong các toà nhà - Ống và phụ tùng poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U)

Plastics piping systems for soil and waste discharge (low and high temperature) inside buildings -- Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U)

3651

TCVN 12135:2018

Thành phố thông minh - Từ vựng

Smart cities - Vocabulary

3652

TCVN 12136:2018

Khung thành phố thông minh - Hướng dẫn thiết lập các chiến lược cho thành phố và cộng đồng thông minh

Smart city framework - Guide to establishing strategies for smart cities and communities

3653

TCVN 12137:2018

Mô hình khái niệm thành phố thông minh - Hướng dẫn thiết lập mô hình đối với khả năng liên thông dữ liệu

Smart city concept model - Guide to establishing a model for data interoperability

3654

TCVN 12138:2018

Thành phố thông minh - Hướng dẫn

Smart cities - Guide

3655

TCVN 12139:2018

Thành phố thông minh - Hướng dẫn đối với vai trò trong quá trình qui hoạch và phát triển

Smart cities - Guide to the role of the planning and development process

3656

TCVN 12140:2018

Hướng dẫn xây dựng cộng đồng bền vững

Guidance for community sustainable development

3657

TCVN 12141:2018

Hệ thống quản lý quan hệ cộng tác kinh doanh - Khuôn khổ và yêu cầu

Collaborative business relationship management systems - Requirements and framework

3658

TCVN 12153:2018

Cá ngừ nguyên liệu

Tuna's raw material

3659

TCVN 12154:2018

Thông tin địa lý - Khung dữ liệu ảnh, ô lưới và phủ

Geographic information — Imagery, gridded and coverage data framework

3660

TCVN 12155:2018

Thông tin địa lý - Khuôn thức trao đổi dữ liệu

Geographic information — Geography Markup Language (GML)

Tổng số trang: 976