-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5725:1993Dầu thực vật. Phương pháp chuẩn bị mẫu Vegetable oil. Preparation of test sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1279:1993Cà phê nhân. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển Green coffee. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12154:2018Thông tin địa lý - Khung dữ liệu ảnh, ô lưới và phủ Geographic information — Imagery, gridded and coverage data framework |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 308,000 đ | ||||