-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3233:1979Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định độ thấm điện môi và tang của góc tổn hao điện môi Solid insulating materials. Determination of dielectric permitivity and dissipation factor |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4956:1989Xe đạp. Ghi ký hiệu ren cho các chi tiết và phụ tùng xe đạp Bicycles. Marking of threads of cycle components |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12714-5:2020Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 5: Trám trắng Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 5: Canarium album Raeusch |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2698:2020Sản phẩm dầu mỏ và nhiên liệu lỏng − Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Standard test method for distillation of petroleum products and liquid fuels at atmospheric pressure |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9531:2012Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các hydrocacbon thơm đa vòng Animal and vegetable fats and oils. Determination of polycyclic aromatic hydrocarbons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9979:2013Sữa. Định lượng Coliform và tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Milk. Enumeration of aerobic plate count and coliforms using Petrifilm TM count plate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3046:1979Mũi khoan xoắn côn 1:50, chuôi trụ. Kết cấu và kích thước Taper twist drills 1:50 with cylindrical shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4055:1985Tổ chức thi công Organization of execution |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11409:2016Phân bón rắn – Xác định hàm lượng phospho không hòa tan trong xitrat bằng phương pháp khối lượng. Solid fertulizers – Determination of citrate– insoluble phosphorus content by gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8252:2015Nồi cơm điện - Hiệu suất năng lượng Rice cookers - Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4296:2009Quặng apatit. Yêu cầu kỹ thuật Apatit ores. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11996-2:2020Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 2: Thuật ngữ Communication networks and systems for power utility automation – Part 2: Glossary |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8022-1:2009Hệ thống đường ống khí y tế. Phần 1: Hệ thống đường ống cho khí nén y tế và chân không Medical gas pipeline systems. Part 1: Pipeline systems for compressed medical gases and vacuum |
620,000 đ | 620,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8699:2011Mạng viễn thông - Ống nhựa dùng cho tuyến cáp ngầm - Yêu cầu kỹ thuật Telecommunication network - Plastic Ducting use for underground cable lines - Technical requirements. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12855-2:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Lược đồ chữ ký số cho khôi phục thông điệp - Phần 2: Các cơ chế dựa trên phân tích số nguyên Information technology — Security techniques — Digital signature schemes giving message recovery — Part 2: Integer factorization based mechanisms |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 10906-5:2020Giao thức Internet phiên bản 6 (IPv6) – Sự phù hợp của giao thức - Phần 5: Kiểm tra giao thức bản tin điều khiển Internet Internet Protocol, Version 6 (IPv6) – Protocol conformance – Part 5: Protocol conformance test for ICMP |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6881:2001Quần áo bảo vệ. QUần áo chống hoá chất lỏng. Xác định khả năng chống thẩm thấu chất lỏng của vật liệu không thấm khí Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Determination of resistance of air-impermeable materials to permeation by liquids |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8182:2009Sữa chua. Nhận biết các vi sinh vật đặc trưng (Lactobacillus delbrueckii subsp. bulgaricus và Streptococcus thermophilus) Yogurt. Identification of characteristic microorganisms (Lactobacillus delbrueckii subsp. bulgaricus and Streptococcus thermophilus) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 1074:1986Gỗ tròn - Phân hạng chất lượng theo khuyết tật Round timber - Specifications based on its defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 12153:2018Cá ngừ nguyên liệu Tuna's raw material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,050,000 đ | ||||