• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4066:1985

Thuốc thử. Axeton

Reagents. Acetone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12364:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng độc tố gây nôn mửa (cereulide) sử dụng sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần

Microbiology of the food chain – Quantitative determination of emetic toxin (cereulide) using LC-MS/MS

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10609:2014

Chất thải rắn – Thủy tinh thải làm nguyên liệu để sản xuất thủy tinh – Phương pháp thử

Standard Test Methods for Waste Glass as a Raw Material for Glass Manufacturing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6987:2001

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vùng nước biển ven bờ dùng cho mục đích thể thao và giải trí dưới nước

Water quality. Standards for industrial effluents discharged into coastal waters using for waters sports and recreation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9314:2013

Chai chứa khí. Van áp suất dư. Yêu cầu chung và thử kiểu.

Gas cylinders. Residual pressure valves. General requirements and type testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 12369:2018

Mía giống - Yêu cầu kỹ thuật

Sugarcane seed – Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12365-2:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Xác nhận giá trị sử dụng phương pháp – Phần 2: Quy trình xác nhận giá trị sử dụng phương pháp thay thế so với phương pháp chuẩn

Microbiology of the food chain – Method validation – Part 2: Protocol for the validation of alternative (proprietary) methods against a reference method

328,000 đ 328,000 đ Xóa
8

TCVN 12367:2018

Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy - Ủng chữa cháy - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

PPE for Firefighters - Firefighting Footwear - Technical requirements and testing methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 11935-3:2018

Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 3: Phép thử thời tiết tự nhiên

Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Natural weathering test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 12047-6:2017

Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 6: Xác định hydro, heli, oxy, nitơ, cacbon dioxit và các hydrocacbon C1 đến C8 sử dụng ba cột mao quản

Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 5: Isothermal method for nitrogen, carbon dioxide, C1 to C5 hydrocarbons and C6+ hydrocarbons

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 3997:1985

Trại nuôi trâu bò. Yêu cầu thiết kế

Cattle farms. Design requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 11572-1:2016

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống sở – Phần 1: Sở chè.

Forest cultivar – Camellia sp plant – Part 1: Camellia sasanqua thumb

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 4683-2:2008

Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 2: Giới hạn kích thước dùng cho ren ngoài và ren trong thông dụng. Loại dung sai trung bình

ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 2: Limits of sizes for general purpose external and internal screw threads. Medium quality

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 12363:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và đếm Cryptosporidium và Giardia trong rau tươi ăn lá và quả mọng

Microbiology of the food chain – Detection and enumeration of Cryptosporidium and Giardia in fresh leafy green vegetables and berry fruits

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 10736-25:2017

Không khí trong nhà - Phần 25: Xác định phát thải của hợp chất hữu cơ bán bay hơi từ các sản phẩm xây dựng - Phương pháp buồng thử nhỏ

Indoor air - Part 25: Determination of the emission of semi-volatile organic compounds by building products - Micro-chamber method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 12153:2018

Cá ngừ nguyên liệu

Tuna's raw material

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,228,000 đ