Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 205 kết quả.
Searching result
81 |
TCVN 7568-3:2015Hệ thống báo cháy. Phần 3: Thiết bị báo cháy bằng âm thanh. 45 Fire detection and alarm systems - Part 3: Audible alarm devices |
82 |
TCVN 7568-7:2015Hệ thống báo cháy - Phần 7: Đầu báo cháy khói kiểu điểm sử dụng ánh sáng, ánh sáng tán xạ hoặc ion hóa Fire detection and alarm systems - Part 7: Point-type smoke detectors using scattered light, transmitted light or ionization |
83 |
TCVN 7568-8:2015Hệ thống báo cháy. Phần 8: Đầu báo cháy kiểu điểm sử dụng cảm biến cacbon monoxit kết hợp với cảm biến nhiệt. 60 Fire detection and alarm systems -Part 8: Point-type fire detectors using a carbon monoxide sensor in combination with a heat sensor |
84 |
TCVN 7568-9:2015Hệ thống báo cháy. Phần 9: Đám cháy thử nghiệm cho các đầu báo cháy. 59 Fire detection and alarm systems - Part 9: Test fires for fire detectors |
85 |
TCVN 10525-2:2014Ống cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 2: Ống bán cứng (và cấu kiện ống) dùng cho máy bơm và xe chữa cháy Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 2: Semi-rigid hoses (and hose assemblies) for pumps and vehicles |
86 |
TCVN 10525-1:2014Ống cao su và chất dẻo, không xẹp dùng trong chữa cháy - Phần 1: Ống bán cứng dùng cho hệ thống chữa cháy cố định Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 1: Semi-rigid hoses for fixed systems |
87 |
TCVN 9620-2:2013Đo mật độ khói của cáp cháy trong các điều kiện xác định. Phần 2: Quy trình thử nghiệm và các yêu cầu Measurement of smoke density of cables burning under defined conditions. Part 2: Test procedure and requirements |
88 |
TCVN 9618-1:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 1: Phương pháp thử nghiệm cháy có xóc ở nhiệt độ tối thiểu là 830độ C đối với cáp có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1,0 kV và có đường kính ngoài lớn hơn 20mm Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 1: Test method for fire with shock at a temperature of at least 830 °C for cables of rated voltage up to and including 0,6/1,0 kV and with an overall diameter exceeding 20 mm |
89 |
TCVN 7568-6:2013Hệ thống báo cháy. Phần 6: Đầu báo cháy khí cac bon monoxit dùng pin điện hóa Fire detection and alarm systems. Part 6: Carbon monoxide fire detectors using electro-chemical cells |
90 |
TCVN 7568-5:2013Hệ thống báo cháy. Phần 5: Đầu báo cháy kiểu điểm Fire detection and alarm systems. Part 5: Point-type heat detectors |
91 |
TCVN 7568-4:2013Hệ thống báo cháy. Phần 4: Thiết bị cấp nguồn Fire detection and alarm systems. Part 4: Power supply equipment |
92 |
TCVN 7568-2:2013Hệ thống báo cháy - Phần 2: Trung tâm báo cháy Fire detection and alarm systems - Part 2: Control and indicating equipment |
93 |
TCVN 7027:2013Chữa cháy - Bình chữa cháy có bánh xe - Tính năng và cấu tạo Fire fighting - Wheeled fire extinguishers - Performance and construction |
94 |
TCVN 7026:2013Chữa cháy - Bình chữa cháy xách tay - Tính năng và cấu tạo Fire fighting - Portable fire extinguishers - Performance and construction |
95 |
TCVN 6396-70:2013Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Phần 70: Khả năng tiếp cận thang máy của người kể cả người khuyết tật Safety rules for the construction and installation of lifts. Particular applications for passenger and goods passenger lifts. Part 70: Accessibility to lifts for persons including persons with disability |
96 |
TCVN 6396-80:2013Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Thang máy đang sử dụng. Phần 80: Yêu cầu về cải tiến an toàn cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng Safety rules for the construction and installation of lifts. Existing lifts. Part 80: Rules for the improvement of safety of existing passenger and goods passenger lifts |
97 |
TCVN 6305-9:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 9: Yêu cầu và phương pháp thử đối với đầu phun sương Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 9: Requirements and test methods for water mist nozzles |
98 |
TCVN 6305-8:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 8: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động khô trác động trước Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 8: Requirements and test methods for pre-action dry alarm valves |
99 |
TCVN 6305-10:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 10: Yêu cầu và phương pháp thử đối với sprinkler trong nhà Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 10: Requirements and test methods for domestic sprinklers |
100 |
TCVN 6305-12:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 12: Yêu cầu và phương pháp thử đối với các chi tiết có rãnh ở đầu mút dùng cho hệ thống đường ống thép Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 12: Requirements and test methods for grooved-end components for steel pipe systems |