-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1666:1975Quặng sắt - Phương pháp xác định độ ẩm Iron ores. Method for determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14150:2024Quặng tinh niken sunfua – Yêu cầu kỹ thuật Nickel sulfide concentrates – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11723:2016Ổ trượt – Thử trong các điều kiện bôi trơn thủy động và bôi trơn hỗn hợp trên thiết bị thử. Plain bearings – Testing under conditions of hydrodynamic and mixed lubrication in test rigs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12527-2:2018Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 2: Thử nghiệm đánh giá kiểu Electroacoustics – Sound level meters – Part 2: Pattern evaluation tests |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4880:1989Chất lượng không khí. Những vấn đề chung. Các đơn vị đo Air quality. General aspects. Units of measurement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7568-23:2016Hệ thống báo cháy – Phần 23: Thiết bị báo động qua thị giác Fire Detection and alarm systems – Part 23: Visual alarm devices |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 680,000 đ | ||||