-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6426:2020Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A-1 − Quy định kỹ thuật Aviation turbine fuels Jet A-1 − Specifications |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13002:2020Cà phê và sản phẩm cà phê – Xác định furan bằng sắc ký khí không gian hơi và đo phổ khối lượng (HS GC-MS) Coffee and coffee products – Determination of furan by headspace gas chromatography and mass spectrometry (HS GC-MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13000:2020Cà phê rang – Xác định độ ẩm ở nhiệt độ từ 98 °C đến 100 °C dưới áp suất giảm Roasted coffee – Determination of moisture at 98 °C to 100 °C under reduced pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7568-11:2015Hệ thống báo cháy - Phần 11: Hộp nút ấn báo cháy Fire detection and alarm systems - Part 11: Manual call points |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 534,000 đ | ||||